lake huron

lake huron

A family enjoys a picnic on the shore of Lake Huron.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hồ Huron: Hồ nước ngọt lớn thứ hai trong Ngũ Đại Hồ (Great Lakes) của Bắc Mỹ, nằm giữa Hoa Kỳ (bang Michigan) Canada (tỉnh Ontario).

dụ sử dụng
  • (Hồ Huron một trong năm Ngũ Đại Hồ của Bắc Mỹ.)
  • (Nhiều khách du lịch đến thăm Hồ Huron những bãi biển đẹp làn nước trong xanh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hành trình qua Lake Huron": dùng để chỉ các tuyến đường thủy hoặc giao thông qua hồ.

    • The shipping route across Lake Huron is vital for transporting goods. (Tuyến đường vận chuyển qua Hồ Huron rất quan trọng để chuyên chở hàng hóa.)
  • "Hệ sinh thái của Lake Huron": đề cập đến đa dạng sinh học môi trường tự nhiên của hồ.

    • The ecosystem of Lake Huron supports a variety of fish species. (Hệ sinh thái của Hồ Huron hỗ trợ nhiều loài khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Huron (n): tên gọi tắt của Hồ Huron, hoặc chỉ người bản địa Huron.

    • The Huron people once lived near the lake. (Người Huron từng sống gần hồ này.)
  • Great Lakes (n): Ngũ Đại Hồ (bao gồm Superior, Michigan, Huron, Erie, Ontario).

Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp; có thể dùng Hồ (n) để chỉ chung, nhưng "Lake Huron" tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sail across Lake Huron: đi thuyền qua Hồ Huron.

    • They sailed across Lake Huron to reach the island. (Họ đi thuyền qua Hồ Huron để đến hòn đảo.)
  • Camp near Lake Huron: cắm trại gần Hồ Huron.

    • We plan to camp near Lake Huron this summer. (Chúng tôi dự định cắm trại gần Hồ Huron vào mùa này.)
Thành ngữ liên quan
  • "As deep as Lake Huron": (thành ngữ không chính thức) ám chỉ điều đó rất sâu sắc hoặc bao la.
    • Her knowledge of history is as deep as Lake Huron. (Kiến thức lịch sử của ấy sâu rộng như Hồ Huron.)